| Period: | 09/2012 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| BẢNG LƯƠNG CÁN BỘ NHÂN VIÊN THÁNG 09/2012 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tỷ giá | #REF! | VND/1USD | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| STT | Code | Họ và tên | Phòng | CÁC KHOẢN THU NHẬP (USD) | BHXH, Y TẾ, THẤT NGHIỆP (VND) | Kinh phí công đoàn (2%) | THUẾ TNCN (VND) | LƯƠNG THỰC LĨNH | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thời gian làm việc % |
Lương chức danh | Ngày làm việc trùng vào ngày lễ | Ngày nghỉ ca trùng vào ngày lễ | Lương ngoài giờ + OT làm việc ca đêm | Lương làm việc ca đêm | Phụ cấp đi lại | Offshore daily rate | Phụ cấp đi biển | Phụ cấp thuê nhà/ Bảo dưỡng nhà ở | Phụ cấp thu hút | Hỗ trợ tiền học cho con | Trang phục công sở | Hỗ trợ chi phí nghỉ phép năm | Tiền ngày phép không nghỉ 2014 | Phụ cấp thuyên chuyển | Thưởng tháng lương 13 | Thưởng hoàn thành kế hoạch năm | Thưởng thành tích xuất sắc | Thưởng sự kiện dầu khí | Khác | Phụ cấp Thai sản | Back date lương | Back date phụ cấp thu hút | Back date overtime | Tổng cộng | Nhân viên | Công ty | Thu nhập | Thuế | Thực lĩnh trước Cộng/ trừ lương | Cộng/ (trừ) lương |
Công tác phí đi biển | Quà cưới | Sinh con | Tang gia | Hưu trí tự nguyện |
PVI care (bản thân) |
Quyết toán thuế TNCN 2010 | Thực lĩnh sau cộng trừ lương (VND) | ||||||
| chịu thuế | Thu nhập | (VND) | (USD) | (VND) | (VND) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 | 41 | 42 | 43 | 44 | 45 | |
| 1 | V0002 | Trần Việt Dũng | Ban Tổng Giám đốc | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | V0003 | Nguyễn Văn Quế | Ban Tổng Giám đốc | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | V0004 | Đặng Ngọc Quý | Ban Tổng Giám đốc | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | V0005 | Nguyễn Mạnh Trí | Ban Tổng Giám đốc | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | V0006 | Phan Đức Thiện | Phòng Tài chính Kế toán | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | V0007 | Trần Duy Tân | Phòng Hành chính | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | V0008 | Nguyễn Trung Kiên | Phòng Tổ chức Nhân sự | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | V0009 | Nguyễn Quang Vinh | Phòng Mua sắm và Hợp đồng | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | V0010 | Dương Ngọc Lan | Phòng Thương mại và Luật | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 10 | V0011 | Nguyễn Thị Thanh Hòa | Phòng Tài chính Kế toán | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 11 | V0012 | Dương Đình Long | Phòng Phát triển dự án | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 12 | V0013 | Nguyễn Mai Lâm | Phòng Hành chính | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 13 | V0014 | Nguyễn Thành Nhơn | Phòng Kế hoạch | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 14 | V0015 | Trịnh Thúy Quỳnh | Phòng Tổ chức Nhân sự | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 15 | V0017 | Lê Trần Minh Trí | Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 16 | V0018 | Đỗ Thị Minh Hà | Phòng Thương mại và Luật | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 17 | V0019 | Nguyễn Đức Hạnh | Phòng Mua sắm và Hợp đồng | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 18 | V0022 | Lương Đức Phong | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 19 | V0023 | Đặng Văn Tuấn | Phòng Phát triển dự án | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 20 | V0024 | Trần Hải Quỳnh | Phòng Phát triển dự án | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 21 | V0025 | Phạm Tuấn Linh | Phòng Phát triển dự án | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 22 | V0026 | Trần Trung Dũng | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 23 | V0027 | Nguyễn Thị Lan Ngọc | Phòng Hành chính | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 24 | V0028 | Đinh Thanh Nam | Phòng Mua sắm và Hợp đồng | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 25 | V0029 | Nguyễn Văn Tâm | Phòng Hành chính | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 26 | V0030 | Kiều Thu Giang | Phòng Hành chính | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 27 | V0031 | Hoàng Vân Trình | Phòng Phát triển dự án | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 28 | V0032 | Trần Thị Bích Phượng | Phòng Tài chính Kế toán | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 29 | V0033 | Lê Nguyễn Phương Thảo | Phòng Tài chính Kế toán | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 30 | V0034 | Trần Duy Tân | Phòng Kế hoạch | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 31 | V0035 | Nguyễn Thị Trà Mi | Phòng Thương mại và Luật | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 32 | V0036 | Ngô Đức Mai Kha | Phòng Kế hoạch | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 33 | V0037 | Trần Thị Thanh Hoa | Phòng Tài chính Kế toán | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 34 | V0038 | Nguyễn Thế Duy | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 35 | V0039 | Đinh Quang Thành | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 36 | V0040 | Trần Ngọc Hân | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 37 | V0041 | Lâm Bảo Nguyên | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 38 | V0042 | Trần Phương Đông | Phòng Sức khoẻ An toàn Môi trường | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 39 | V0043 | Châu Phương Thảo | Phòng Phát triển dự án | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 40 | V0044 | Lê Minh Thái | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 41 | V0045 | Trần Đức Kiên | Phòng Mua sắm và Hợp đồng | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 42 | V0046 | Ngô Như Quốc Tùng | Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 43 | V0048 | Trịnh Văn Hiếu | Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 44 | V0049 | Phạm Ngọc Toàn | Phòng Thương mại và Luật | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 45 | V0050 | Nguyễn Mạnh Việt | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 46 | V0051 | Hồ Trọng Long | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 47 | V0052 | Nguyễn Xuân Quý | Phòng Mua sắm và Hợp đồng | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 48 | V0053 | Nguyễn Quốc Hưng | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 49 | V0054 | Bùi Nguyễn Ngọc Anh | Phòng Kế hoạch | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 50 | V0055 | Huỳnh Thanh Long | Phòng Phát triển dự án | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 51 | V0056 | Nguyễn Kiên Cường | Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 52 | V0057 | Nguyễn Việt Hùng | Phòng Khoan và hoàn thiện giếng | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 53 | V0058 | Đào Viết Cảnh | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 54 | V0059 | Đỗ Như Tiến | Phòng Tài chính Kế toán | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 55 | V0060 | Đinh Duy Huy | Phòng Tìm kiếm thăm dò - Công nghệ mỏ | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 56 | V0061 | Lê Ngọc Sơn | Ban Tổng Giám đốc | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 57 | V0062 | Trần Thu Hương | Phòng Tài chính Kế toán | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tổng cộng : | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | - | - | 0 | ||||
| Người lập | Trưởng phòng TCNS | Trưởng phòng TCKT | Tổng giám đốc | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nguyễn Trung Kiên | Phan Đức Thiện | Lê Ngọc Sơn | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||